OnePlus Ace 6T
Thông số kỹ thuật của OnePlus Ace 6T
Tổng quan
| Thương hiệu | OnePlus |
| Model | Ace 6T |
| Tên gọi khác | PLR110 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Tư, ngày 03 tháng 12 2025 |
| Ngày mở bán | Thứ Sáu, ngày 05 tháng 12 2025 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €320 |
Thiết kế
| Chiều cao | 163.4 mm (6.43 inch) |
| Chiều rộng | 77 mm (3.03 inch) |
| Độ dày | 8.1 mm (0.32 inch) |
| Trọng lượng | 211 g (7.44 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: kính hoặc nhựa gia cường sợi Khung: Hợp kim nhôm Mặt trước: Crystal Shield Glass |
| Màu sắc | Đen, Xanh lá, Màu tím |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69K |
Màn hình
| Loại màn hình | AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.83 inch |
| Độ phân giải | 1272 × 2800 pixel |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 450 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 90.1% |
| Độ sáng tối đa | 3600 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Kính Crystal Shield, Lớp phủ mặt lưng Micro-Arc Oxidation với hiệu ứng giống gốm sứ |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung HDR10+ HDR Vivid Màn hình cảm ứng đa điểm PWM Dimming |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 3 nm |
| Xung nhịp tối đa | 3800 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 3.8 GHz – Oryon V3 Phoenix L 6x 3.32 GHz – Oryon V3 Phoenix M |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Qualcomm Adreno 840 |
| RAM | 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB, 1TB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 256GB 16GB RAM 512GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | ColorOS 16 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 50 MP, ƒ/1.8, 24 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF 8 MP, ƒ/2.2, 16 mm, 112° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Cảm biến quang phổ màu Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60/120 fps 1080p @ 30/60/120 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS) |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 16 MP, ƒ/2.4, 23 mm ( Góc rộng ) |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 8300 mAh |
| Công suất sạc có dây | 100 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược Sạc có dây từ 0–50% trong 23 phút (theo công bố) |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n18 (850), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS (G1), GPS (L1 & L5), QZSS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình |
| Tính năng đặc biệt | Sạc bypass Nguồn điện lập trình được (PPS) Quick Charge Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS) USB Power Delivery |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh OnePlus Ace 6T
Câu hỏi thường gặp
-
Giá OnePlus Ace 6T là bao nhiêu?
Giá OnePlus Ace 6T hiện ở mức €320; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
OnePlus Ace 6T ra mắt khi nào?
OnePlus Ace 6T chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 05 tháng 12 2025.
-
OnePlus Ace 6T đang bán tại cửa hàng không?
Có, OnePlus Ace 6T vẫn được phân phối chính hãng.
-
OnePlus Ace 6T nặng bao nhiêu?
OnePlus Ace 6T nặng khoảng 211 g.
-
Màn hình OnePlus Ace 6T rộng bao nhiêu?
Màn hình OnePlus Ace 6T rộng 6.83 inch.
-
OnePlus Ace 6T có hỗ trợ 5G không?
Có, OnePlus Ace 6T hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n18, n26, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n77, n78.
-
OnePlus Ace 6T có bao nhiêu camera?
OnePlus Ace 6T có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.