Motorola Razr Flex
Thông số kỹ thuật của Motorola Razr Flex
Tổng quan
| Thương hiệu | Motorola |
| Model | Razr Flex |
| Tình trạng | Tin đồn |
Thiết kế
| Chiều cao | 110 mm (4.33 inch) |
| Chiều rộng | 149 mm (5.87 inch) |
| Độ dày | 5.8 mm (0.23 inch) |
| Trọng lượng | 215 g (7.58 oz) |
| Màu sắc | xanh lá đậm, Xanh lá |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và chống nước (chịu được các tia nước áp lực cao; có thể ngâm chìm đến 1 m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP49 |
Màn hình
| Loại màn hình | Gập OLED, OLED |
| Kích thước màn hình | 6.92 inch |
| Độ phân giải | 1728 × 2364 pixel |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 4:3 |
| Mật độ điểm ảnh | 423 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 89.8% |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Không |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung HDR10+ Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 3 nm |
| Xung nhịp tối đa | 4.6 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 4.6 GHz – Oryon V3 Phoenix L 6x 3.62 GHz – Oryon V3 Phoenix M |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Qualcomm Adreno 840 @1.20 GHz |
| RAM | 12GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 17 (Cinnamon Bun) |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 50 MP ( Góc rộng ) Chống rung quang học (OIS) PDAF 50 MP ( Góc siêu rộng ) PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 32 MP ( Góc siêu rộng ) 32 MP ( Góc rộng ) |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30/60 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Pin
| Dung lượng | 5000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 25 W |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + eSIM + eSIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Tri-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| Cổng USB | USB Type-C USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay cạnh bên |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Motorola Razr Flex
Câu hỏi thường gặp
-
Motorola Razr Flex đang bán tại cửa hàng không?
Không, Motorola Razr Flex chưa mở bán chính thức.
-
Motorola Razr Flex nặng bao nhiêu?
Motorola Razr Flex nặng khoảng 215 g.
-
Màn hình Motorola Razr Flex rộng bao nhiêu?
Màn hình Motorola Razr Flex rộng 6.92 inch.
-
Motorola Razr Flex có hỗ trợ 5G không?
Có, Motorola Razr Flex hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
-
Motorola Razr Flex có bao nhiêu camera?
Motorola Razr Flex có Camera kép ở mặt sau và Camera kép cho selfie.