6 Motorola Edge 60 Neo
- Hệ điều hành Android 15
- Màn hình 6.36 inch 1200x2670 pixel
- Pin 5000 mAh
- Hiệu năng 8/12GB RAM Dimensity 7400
- Camera 50MP 2160p
- Bộ nhớ 128-512GB uMCP
Thông số kỹ thuật của Motorola Edge 60 Neo
Tổng quan
- Thương hiệu
- Motorola
- Model
- Edge 60 Neo
- Tên gọi khác
- XT2509-1
- Ngày công bố
- Thứ Sáu, ngày 05 tháng 9 2025
- Ngày mở bán
- Thứ Sáu, ngày 17 tháng 10 2025
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- £272.17
€297.76
$626
Thiết kế
- Chiều cao
- 154.1 mm (6.07 inch)
- Chiều rộng
- 71.2 mm (2.80 inch)
- Độ dày
- 8.1 mm (0.32 inch)
- Trọng lượng
- 174 g (6.14 oz)
- Chất liệu
- Mặt lưng: Polyme silicon (Da sinh thái)
Khung: Nhựa
Mặt trước: Gorilla Glass 7i - Màu sắc
- Xanh dương, màu nâu, Xám, Đỏ
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
- Chuẩn kháng
- IP68, IP69
Màn hình
- Loại màn hình
- LTPO P-OLED
- Kích thước màn hình
- 6.36 inch
- Độ phân giải
- 1200 × 2670 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 460 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 88.9%
- Độ sáng tối đa
- 3000 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính Corning Gorilla Glass 7i, Không đảm bảo độ bền hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, Tuân thủ MIL-STD-810H
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Mediatek Dimensity 7400
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 4 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2600 MHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 4x 2.6 GHz – Cortex-A78
4x 2.0 GHz – Cortex-A55 - Chuẩn RAM
- LPDDR5
- GPU
- ARM Mali-G615 MC2
- RAM
- 8GB, 12GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB, 512GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- uMCP
- Phiên bản
- 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 (Vanilla Ice Cream), tối đa 5 bản cập nhật hệ điều hành lớn
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 50 MP, ƒ/1.8, 24 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biếnMulti-Directional PDAF
Chống rung quang học (OIS)
10 MP, ƒ/2.0, 73 mm ( Tele ), 1.0 μm, x3 Zoom quang, 1/3.94" Kích thước cảm biếnChống rung quang học (OIS)
PDAF
13 MP, ƒ/2.2, 13 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/3.0" Kích thước cảm biếnPDAF - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30 fps
1080p @ 30/60/120/240 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 32 MP, ƒ/2.4 ( Góc rộng ), 0.7 μm, 1/3.14" Kích thước cảm biến
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30 fps
1080p @ 30/60/120 fps
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 68 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 15 W
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 MHz - Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b66 (1700 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 6 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band
- Bluetooth
- Có, v5.4
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
- Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- GALILEO, GLONASS, GPS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận - Tính năng đặc biệt
- Hỗ trợ Smart Connect (Sẵn sàng cho)
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Motorola Edge 60 Neo
Câu hỏi thường gặp
Giá Motorola Edge 60 Neo là bao nhiêu?
Giá Motorola Edge 60 Neo hiện ở mức $626; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Motorola Edge 60 Neo ra mắt khi nào?
Motorola Edge 60 Neo chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 17 tháng 10 2025.
Motorola Edge 60 Neo đang bán tại cửa hàng không?
Có, Motorola Edge 60 Neo vẫn được phân phối chính hãng.
Motorola Edge 60 Neo nặng bao nhiêu?
Motorola Edge 60 Neo nặng khoảng 174 g.
Màn hình Motorola Edge 60 Neo rộng bao nhiêu?
Màn hình Motorola Edge 60 Neo rộng 6.36 inch.
Motorola Edge 60 Neo có hỗ trợ 5G không?
Có, Motorola Edge 60 Neo hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n20, n26, n28, n38, n40, n41, n66, n75, n77, n78.
Motorola Edge 60 Neo có bao nhiêu camera?
Motorola Edge 60 Neo có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.