Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Honor Play10C 5
Honor

Honor Play10C

  • Hệ điều hành Android 15 MagicOS 9
  • Màn hình 6.61 inch 720x1604 pixel
  • Pin 6000 mAh Li-Poly
  • Hiệu năng 4-8GB RAM Dimensity 6300
  • Camera 13MP 1080p
  • Bộ nhớ 128/256GB

Thông số kỹ thuật của Honor Play10C

Tổng quan

Thương hiệu
Honor
Model
Play10C
Tên gọi khác
NIC-AN00
Ngày công bố
Thứ Sáu, ngày 08 tháng 8 2025
Ngày mở bán
Thứ Ba, ngày 12 tháng 8 2025
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
€80

Thiết kế

Chiều cao
164 mm (6.46 inch)
Chiều rộng
75.6 mm (2.98 inch)
Độ dày
8.4 mm (0.33 inch)
Trọng lượng
197 g (6.95 oz)
Màu sắc
Đen, Xanh lá, Trắng
Kháng nước/bụi
Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (chống văng nước)
Chuẩn kháng
IP64

Màn hình

Loại màn hình
TFT LCD
Kích thước màn hình
6.61 inch
Độ phân giải
720 × 1604 pixel
Tần số quét
120 Hz
Tỷ lệ khung hình
20:9
Mật độ điểm ảnh
266 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 84.9%
Độ sáng tối đa
1010 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
MediaTek Dimensity 6300
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
6 nm
Xung nhịp tối đa
2.4 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
2x 2.4 GHz – Cortex-A76
6x 2.0 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM
LPDDR4X
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
4GB, 6GB, 8GB
Bộ nhớ
128GB, 256GB
Phiên bản
128GB 4GB RAM
128GB 6GB RAM
256GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Không

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 (Vanilla Ice Cream)
Giao diện
MagicOS 9

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
13 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
5 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Pin

Loại
Li-Poly
Dung lượng
6000 mAh
Công suất sạc có dây
15 W
Tính năng
Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G
5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi
Dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth
Có, v5.3
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GALILEO, GLONASS, GPS
NFC
Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Có
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Honor Play10C

Câu hỏi thường gặp

Giá Honor Play10C là bao nhiêu?

Giá Honor Play10C hiện ở mức €80; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Honor Play10C ra mắt khi nào?

Honor Play10C chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 12 tháng 8 2025.

Honor Play10C đang bán tại cửa hàng không?

Có, Honor Play10C vẫn được phân phối chính hãng.

Honor Play10C nặng bao nhiêu?

Honor Play10C nặng khoảng 197 g.

Màn hình Honor Play10C rộng bao nhiêu?

Màn hình Honor Play10C rộng 6.61 inch.

Honor Play10C có hỗ trợ 5G không?

Có, Honor Play10C hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.

Honor Play10C có bao nhiêu camera?

Honor Play10C có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.