7 BLU G9
- Hệ điều hành Android 9.0
- Màn hình 6.3 inch 720x1520 pixel
- Pin 4000 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 4GB RAM Helio P22
- Camera 13MP 1080p
- Bộ nhớ 64GB eMMC 5.1
Thông số kỹ thuật của BLU G9
Tổng quan
- Thương hiệu
- BLU
- Model
- G9
- Ngày công bố
- Thứ Tư, ngày 01 tháng 5 2019
- Ngày mở bán
- Thứ Tư, ngày 01 tháng 5 2019
- Tình trạng
- Ngừng kinh doanh
- Giá bán
- €160
Thiết kế
- Chiều cao
- 155.4 mm (6.12 inch)
- Chiều rộng
- 71.8 mm (2.83 inch)
- Độ dày
- 8 mm (0.31 inch)
- Trọng lượng
- 165 g (5.82 oz)
- Màu sắc
- Đen, Xanh dương
Màn hình
- Loại màn hình
- IPS LCD
- Kích thước màn hình
- 6.3 inch
- Độ phân giải
- 720 × 1520 pixel
- Tỷ lệ khung hình
- 19:9
- Mật độ điểm ảnh
- 267 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 88.8%
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- MediaTek Helio P22
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 12 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.0 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 4x 2.0 GHz – Cortex-A53
4x 1.5 GHz – Cortex-A53 - Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- IMG PowerVR GE8320
- RAM
- 4GB
- Bộ nhớ
- 64GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- eMMC 5.1
- Phiên bản
- 64GB 4GB RAM
- Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 9.0 (Pie)
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 13 MP, ƒ/2.0, 1/3.0" Kích thước cảm biếnPDAF
2 MP ( Ống kính phụ ) - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Chế độ chụp liên tục
Bù phơi sáng
Nhận diện khuôn mặt
Dải động cao (HDR)
Cài đặt ISO
Toàn cảnh
Chạm để lấy nét - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 13 MP, ƒ/2.0, 1/3" Kích thước cảm biến
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 4000 mAh
- Khả năng tháo rời
- Pin liền
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Micro-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- LTE (2CA) Cat6 300/50 Mbps, HSPA 42.2/11.5 Mbps
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 1700 / 1900 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b28 (700 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 4 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n
- Tính năng Wi-Fi
- Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v4.0
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
- Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- GPS
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
- Radio FM
- Có
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến vân tay
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá BLU G9
Hình ảnh BLU G9
Câu hỏi thường gặp
Giá BLU G9 là bao nhiêu?
Giá BLU G9 hiện ở mức €160; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
BLU G9 ra mắt khi nào?
BLU G9 chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 01 tháng 5 2019.
BLU G9 đang bán tại cửa hàng không?
Không, BLU G9 đã ngừng kinh doanh chính hãng nhưng có thể còn hàng xách tay.
BLU G9 nặng bao nhiêu?
BLU G9 nặng khoảng 165 g.
Màn hình BLU G9 rộng bao nhiêu?
Màn hình BLU G9 rộng 6.3 inch.
BLU G9 có bao nhiêu camera?
BLU G9 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.